In 10 carts

Price: 149.000 ₫

Original Price: 638.000 ₫

50% off
New markdown! Biggest sale in 60+ days

Động vật tiếng Anh: Giới thiệu các từ vựng thông dụng về động vật nuôi và ứng dụng trong đời sống hàng ngày

You can only make an offer when buying a single item

Add to cart

Trong đời sống hàng ngày, từ vựng về động vật nuôi đóng vai trò quan trọng, giúp giao tiếp dễ dàng với người bản xứ và hiểu rõ hơn về các lĩnh vực chăm sóc thú cưng. Những từ như “cat” (mèo), “dog” (chó), “rabbit” (thỏ), “hamster” (chuột hamster) phổ biến, kèm theo đó là các từ mô tả hành vi như “feed” (cho ăn), “groom” (chải lông), “train” (huấn luyện). Việc nắm từ và sử dụng chính xác giúp người học dễ dàng trao đổi về sở thích, chăm sóc thú cưng hoặc tư vấn trong môi trường làm việc liên quan đến thú y. Bên cạnh đó, việc học động vật tiếng Anh trong lĩnh vực này còn bao gồm việc biết gọi tên các dụng cụ và thực phẩm dành cho động vật như “collar” (vòng cổ), “leash” (dây dắt), “pet food” (thức ăn cho thú cưng). Để nhớ lâu, ngoài học qua sách và bài tập, người học có thể tham gia các câu lạc bộ thú cưng hoặc theo dõi các kênh mạng xã hội giúp nâng cao vốn từ một cách hào hứng và thực tế hơn. Từ vựng tiếng Anh chủ đề động vật là một trong những chủ đề quen thuộc đối với các bạn mới bắt đầu học. Trong bài viết này, MochiMochi sẽ chia sẻ tên của các loài động vật và các từ vựng mở rộng để bạn có thể tự tin hơn khi giao tiếp về chủ đề này nhé. Sự đa dạng sinh học là yếu tố thu hút sự quan tâm khi nghiên cứu động vật tiếng Anh, bởi mỗi loài động vật đặc hữu đều mang ý nghĩa khoa học và văn hóa riêng biệt. Các thuật ngữ mô tả đặc điểm như “endemic species” (loài đặc hữu), “biodiversity hotspot” (điểm nóng đa dạng sinh học) giúp người học hiểu rõ hơn về vai trò và giá trị của từng loài. Trong khi học, chú ý đến ngữ cảnh sử dụng từ rất quan trọng để tránh nhầm lẫn và sử dụng sai nghĩa. Ví dụ, “species” chỉ loài động vật nói chung còn “breed” tập trung vào giống loài trong chăn nuôi. Việc tích hợp kiến thức về đa dạng sinh học và từ vựng động vật tiếng Anh giúp phát triển khả năng phân tích, tổng hợp thông tin khoa học và báo cáo chính xác. Qua các nghiên cứu trường hợp hay bài tập thực hành, người học cũng được rèn luyện kỹ năng trình bày bằng ngôn ngữ chuyên ngành linh hoạt, tăng giá trị ứng dụng thực tế. Từ vựng liên quan đến động vật chia theo từ loại. 1. Tính từ. 2. Động từ. 3. Danh từ. III. Các cụm từ và thành ngữ liên quan đến động vật . IV. Đoạn văn mẫu bằng tiếng Anh miêu tả về động vật . 1. Dog. 2. Cat. 3. Horse. 4. Chicken. 5. Tiger. 1. Sử dụng hình ảnh và flashcards.

4.9 out of 5

(28791 reviews)

5/5 Item quality
4/5 Shipping
4/5 Customer service
Loading