Trong lĩnh vực y học, công thức thấu kính góp phần quan trọng trong việc chuẩn đoán dựa trên các hình ảnh quang học như kính hiển vi, máy siêu âm và máy nội soi. Ứng dụng công thức thấu kính cho phép các bác sĩ và kỹ thuật viên y tế điều chỉnh tiêu cự phù hợp nhằm thu nhận hình ảnh rõ nét, chi tiết của tế bào hay các bộ phận bên trong cơ thể bệnh nhân. Tại Việt Nam, việc ứng dụng thành thạo công thức thấu kính trong các thiết bị quang học y tế giúp nâng cao chất lượng chẩn đoán, giảm thiểu sai sót do hình ảnh mờ hoặc sai lệch tiêu cự. Đồng thời, công thức thấu kính còn giúp xác định các thông số cần thiết trong việc calibrate thiết bị, đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy lâu dài cho quá trình khám chữa bệnh. Công thức thấu kính vật lí 11 liên quan đến độ tụ - Độ tụ của thấu kính (D) được tính bằng công thức D = 1/f, trong đó f là tiêu cự của thấu Sản xuất thấu kính phân kỳ và hội tụ đòi hỏi độ chính xác cao trong việc xác định các tham số vật liệu và hình dạng thấu kính dựa trên công thức thấu kính. Tại Việt Nam, việc áp dụng công thức thấu kính nhằm tính toán tiêu cự và điều chỉnh độ dày các lớp thấu kính giúp tối ưu hóa khả năng khúc xạ ánh sáng, tạo ra thấu kính có hiệu suất quang học vượt trội. Kỹ thuật gia công và đánh bóng theo tiêu chí công thức thấu kính góp phần nâng cao chất lượng thấu kính, giảm thiểu các hiện tượng nhiễu xạ hoặc méo ảnh. Với tiêu chuẩn sản xuất gắt gao cùng kiến thức áp dụng công thức thấu kính, các cơ sở sản xuất tại Việt Nam đã và đang cung cấp những sản phẩm thấu kính cạnh tranh trên thị trường quốc tế, đáp ứng nhu cầu cao của ngành công nghệ quang học. Thấu kính , một trong những phát minh vĩ đại nhất của loài người, đóng vai trò nền tảng trong nhiều lĩnh vực từ y học đến thiên văn học. Để thực sự làm chủ kiến thức về chúng, việc tổng hợp công thức thấu kính một cách bài bản và chi tiết là vô cùng cần thiết.