In 10 carts

Price: 186.000 ₫

Original Price: 450.000 ₫

50% off
New markdown! Biggest sale in 60+ days

Clothing store: Khám phá xu hướng thời trang mới nhất phù hợp với phong cách người Việt hiện đại

You can only make an offer when buying a single item

Add to cart

Trong bối cảnh thị trường thời trang ngày càng phát triển, một clothing store không chỉ đơn thuần là nơi bán quần áo mà còn trở thành không gian thỏa mãn nhu cầu cá nhân hóa và cập nhật xu hướng mới nhất. Những cửa hàng thời trang tại Việt Nam hiện nay chú trọng chọn lọc sản phẩm dựa trên chất liệu và kiểu dáng phù hợp với khí hậu nhiệt đới gió mùa, đồng thời đáp ứng phong cách trẻ trung, năng động. Một clothing store đáng tin cậy sẽ cung cấp đa dạng từ trang phục công sở, casual đến các bộ đồ dạo phố phong cách Hàn Quốc hay streetwear Mỹ, giúp khách hàng dễ dàng biến hóa phong cách. Bằng việc lựa chọn sản phẩm từ các thương hiệu uy tín và cam kết về nguồn gốc, người tiêu dùng tại Việt Nam ngày càng có nhiều lựa chọn hơn để xây dựng tủ đồ cá tính mà vẫn đảm bảo chất lượng, cảm giác thoải mái khi mặc. Một điểm nhấn nữa là nhiều clothing store đã áp dụng trải nghiệm mua sắm đa kênh, kết nối showroom thực tế và gian hàng trực tuyến nhằm tăng tính tiện lợi cho khách hàng trong quá trình lựa chọn quần áo phù hợp. patagonia的读法是 [ˌpætəˈgoʊniə] 。 patagonia美 [ˌpætəˈgoʊniə] 巴塔哥尼亚;巴塔哥尼亚高原;巴塔。 双语例句: 1.Another clothing company, Patagonia, a highend outdoor clothing store , follows the same principle. 另一家高端户外服装店巴塔哥尼亚也遵循同样的原则。 2.Currently, Patagonia repairs about 40,000 garments a year in their Reno ... Mua sắm tại một clothing store địa phương thường mang lại nhiều lợi thế về sự độc đáo, gần gũi và hỗ trợ phát triển kinh tế nội địa, đặc biệt trong bối cảnh thị trường Việt Nam ngày càng chú trọng tự chủ sản xuất. Các cửa hàng địa phương thường nắm bắt nhu cầu của khách hàng trong khu vực kỹ hơn, từ đó cung cấp các sản phẩm mang đậm dấu ấn văn hóa, màu sắc và phong cách đặc trưng riêng biệt. Thêm vào đó, việc chọn lựa sản phẩm Việt cũng giúp khách hàng dễ dàng đổi trả hoặc nhận tư vấn cụ thể, đảm bảo tính phù hợp và hài lòng cao hơn. Những clothing store này thường đầu tư kỹ vào phần thiết kế và chất liệu nhằm cạnh tranh với những thương hiệu quốc tế, đồng thời áp dụng các tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng để giữ chân khách hàng trong nước. Điều này tạo cảm giác gần gũi và tin cậy khi quyết định mua sắm so với các thương hiệu toàn cầu. 请问服装店的英文是什么啊?服装店的英文可以是 " clothing store " 或 "apparel store"。下面是一些与服装店相关的英文词汇,以帮助扩展您的理解:1. Department store - 百货商店,一家综合性的

4.9 out of 5

(58022 reviews)

5/5 Item quality
4/5 Shipping
4/5 Customer service
Loading