Việc do exercise không phải chỉ đơn giản là tập luyện càng nhiều càng tốt mà cần chọn lựa hình thức vận động phù hợp với thể trạng và mục tiêu sức khỏe của từng người. Chẳng hạn, với người mới bắt đầu, các bài tập aerobic nhẹ nhàng như đạp xe hoặc bơi lội sẽ là lựa chọn tối ưu nhằm tăng sức bền và cải thiện hệ tim mạch. Ngược lại, nếu mục tiêu là giảm cân hoặc phát triển cơ bắp, kết hợp các bài tập cường độ cao như HIIT hoặc tập tạ sẽ hiệu quả hơn. Ngoài ra, việc lắng nghe cơ thể, phân bổ thời gian nghỉ ngơi hợp lý khi do exercise cũng đóng vai trò quan trọng giúp tránh chấn thương và duy trì sự hứng thú trong quá trình luyện tập. Người tập cần tham khảo ý kiến chuyên gia hoặc huấn luyện viên để xây dựng kế hoạch vận động khoa học và đạt hiệu quả lâu dài. Learn the difference between exercise and exercises as countable and uncountable nouns in English. See examples, explanations and comments from native speakers and learners. Khi do exercise, việc chú ý đến kỹ thuật tập luyện là điều quan trọng để tránh các chấn thương không mong muốn. Bạn cần đảm bảo thực hiện đúng động tác, không tập quá sức hoặc đột ngột tăng cường độ mà không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Ngoài ra, đảm bảo giày dép và trang phục tập phù hợp cũng góp phần giúp cơ thể vận động linh hoạt, giảm áp lực lên các khớp. Khi cảm thấy đau hoặc bất thường ở cơ bắp hoặc khớp, cần tạm dừng luyện tập để nghỉ ngơi hoặc tham khảo ý kiến chuyên gia. Việc trang bị kiến thức từ các huấn luyện viên hoặc người có kinh nghiệm và luôn lắng nghe phản hồi từ cơ thể giúp duy trì quá trình do exercise an toàn và bền vững. Push-up = press-ups (n) /ˈpʊʃ.ʌp/: a physical exercise in which you lie flat with your face towards the floor and try to push up your body with your arms while keeping your legs and your back straight: chống đẩy