Hiểu "go over là gì" chính là bước đệm để người học tiếng Anh tăng cường kỹ năng giao tiếp hiệu quả hơn trong cuộc sống thường nhật. Bạn nên thường xuyên "go over" lại các từ vựng, cấu trúc ngữ pháp hoặc bài học đã tiếp thu để ghi nhớ lâu dài. Việc học lặp lại chủ động như vậy giúp ngôn ngữ trở nên tự nhiên và phản xạ nhanh hơn khi sử dụng. Bên cạnh đó, khi luyện nói, bạn cũng có thể vận dụng cụm từ "go over" khi chuẩn bị bài nói hoặc thảo luận nhóm, ví dụ “Let’s go over the main points before the presentation” nhằm tăng sự tự tin. Ứng dụng đầy đủ và linh hoạt cụm từ này thể hiện sự hiểu biết sâu sắc hơn về tiếng Anh và cách thức vận dụng trong nhiều tình huống. Do đó, khi cảm thấy chưa chắc chắn về một khía cạnh nào đó, việc "go over" lại sẽ là bước cần thiết để cải thiện khả năng ngôn ngữ của bản thân một cách bền vững. Go over được định nghĩa trong từ điển là “to examine or look at something in a careful or detailed way” (để kiểm tra hoặc rà soát một vấn đề nào đó một cách cẩn thận, kỹ lưỡng, chi tiết) Ví dụ: - Accountants need to carefully go over each number in the report to submit to the director. Việc hiểu đúng "go over là gì" đóng vai trò quan trọng trong các lĩnh vực nghề nghiệp khác nhau, đặc biệt khi làm việc trong môi trường đa quốc gia hoặc chuyên ngành. Trong ngành kỹ thuật, kỹ sư thường phải "go over the designs" tức là rà soát bản thiết kế để đảm bảo tính chính xác và an toàn trước khi sản xuất. Trong ngành giáo dục, giáo viên và học sinh đều thường xuyên "go over bài giảng" hoặc "go over bài tập" để củng cố kiến thức. Trong lĩnh vực y tế, bác sĩ có thể "go over the patient’s history" – kiểm tra lại hồ sơ bệnh án để chuẩn đoán chính xác hơn. Việc ứng dụng chính xác "go over là gì" trong từng bối cảnh nghề nghiệp khác nhau không chỉ nâng cao khả năng giao tiếp mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và chính xác trong công việc. Khả năng sử dụng từ ngữ phù hợp cũng giúp tăng cường hiệu quả trao đổi thông tin giữa các bộ phận và đồng nghiệp. Bài viết này giải thích định nghĩa, cấu trúc và ví dụ của cụm từ Go over trong Tiếng Anh. Go over có nghĩa là đi qua một biến hoặc vượt qua những khó khăn, hoặc có nghĩa là được nhận theo một cách cụ thể.

Available

Product reviews

Avaliação 4.5 de 5. 8.008 opiniões.

Avaliação de características

Custo-benefício

Avaliação 4.5 de 5

Confortável

Avaliação 4.3 de 5

É leve

Avaliação 4.3 de 5

Qualidade dos materiais

Avaliação 4.1 de 5

Fácil para montar

Avaliação 4 de 5