brand: In Terms Of Là Gì
in terms of là gì: Ứng dụng trong việc phân tích và giải thích ý tưởng bằng tiếng Anh
Terms of the offer
Các bài phân tích chuyên sâu và giải thích ý tưởng bằng tiếng Anh đều khá thường xuyên sử dụng cụm từ "in terms of". Người nói hay viết sử dụng nó để làm rõ những tiêu chí phân tích được đặt ra, nhấn mạnh vào khía cạnh cụ thể trong một lập luận hay quan điểm. Vì vậy, nắm bắt chính xác "in terms of là gì" giúp bạn tự tin hơn khi thảo luận, đánh giá vấn đề và thể hiện ý tưởng minh bạch hơn trong bài viết hoặc bài thuyết trình. Ví dụ, khi bạn muốn nói về sự khác biệt giữa hai công nghệ, bạn có thể dùng câu "In terms of speed, technology A is faster than technology B." Câu này cho thấy bạn đang tập trung phân tích dưới góc độ tốc độ mà thôi, giúp người nghe hoặc người đọc nắm bắt trọng tâm nội dung nhanh chóng. in terms of 和 in term of 在表述上存在显著差异。in terms of 意为“在...方面;从...角度看;根据...来说”,多用于正式的科学写作中。在《朗文英文当代大词典》中,仅有 in terms of 而无 in term of。 例如:"In terms of law, they are equally authentic."(就法律而言,它们具有同等效力) "The requirements could be described in ... Thuật ngữ "in terms of là gì" thường xuất hiện trong các bài học tiếng Anh và trong giao tiếp hàng ngày. Về mặt ngữ nghĩa, "in terms of" có thể hiểu là "về mặt", "theo phương diện" hay "dưới khía cạnh", dùng để chỉ ra cách mà một vấn đề hoặc chủ đề cụ thể được nhìn nhận hoặc phân tích. Việc hiểu rõ "in terms of là gì" giúp người học tiếng Anh sử dụng thành ngữ này đúng ngữ cảnh, làm cho câu văn thêm phần rõ ràng và súc tích. Thông thường, khi muốn nhấn mạnh về khía cạnh hoặc tiêu chí nào đó của một vấn đề, người ta sẽ sử dụng cụm từ này để dẫn nhập câu mô tả hoặc so sánh. Ví dụ, khi nói về thành công của một dự án, bạn có thể nói "In terms of budget, the project was very efficient" – nghĩa là xét về mặt ngân sách, dự án rất hiệu quả. Chính vì thế, "in terms of là gì" không chỉ giúp người học hiểu nghĩa mà còn mở rộng khả năng biểu đạt linh hoạt trong nhiều tình huống khác nhau. 在外贸运输中,散杂货的运输条款是交易双方关注的重点。主要常见的运输条款包括FLT(Full liner terms)、LIFO(Liner in free out)、FILO(Free in liner out)以及FIO(Free in and out)。 首先,FLT(Full liner terms)是班轮条款,即由船东负责装卸并承担装卸费用。这一条款适合各种设备货、工程车辆和部分钢结构 ...