Look after là gì xét về cấu trúc ngữ pháp thuộc nhóm phrasal verb, gồm động từ look kết hợp với giới từ after tạo thành nghĩa hoàn chỉnh không thể tách rời. Khi nhắc đến look after, người học cần chú ý rằng after không hoạt động như một giới từ đơn lẻ mà tạo thành phần bổ nghĩa cho look nhằm diễn đạt ý “chăm sóc, trông nom.” Ví dụ điển hình trong câu “She looks after the children when parents are at work” có cấu trúc động từ chính + phrasal verb + tân ngữ rõ ràng. Trong một số trường hợp, cấu trúc có thể đảo ngữ một cách linh hoạt nhưng không được tách rời look và after ra khỏi nhau. Ngoài ra, look after là cụm từ thường dùng trong thì hiện tại, quá khứ hay tương lai, với các dạng chia động từ look phù hợp, ví dụ “I looked after my friend last weekend” hay “They will look after the garden this summer.” Việc hiểu đúng cấu trúc và cách chia của look after giúp bạn sử dụng chính xác trong cả nói và viết, tránh lỗi cú pháp thường gặp. Từ vựng liên quan như “looking after,” “looked after” cũng giúp làm phong phú cách diễn đạt giúp câu văn đa dạng và tự nhiên hơn. Look after là cụm động từ thông dụng trong Tiếng Anh khi diễn tả sự chăm sóc. Vậy cấu trúc look after là gì ? IELTS Cấp Tốc sẽ giải đáp trong bài viết này. Việc ứng dụng look after là gì trong các bài viết và bài thuyết trình có thể góp phần làm tăng tính chính xác và chuyên nghiệp trong nội dung truyền tải. Trong văn phong trang trọng hoặc bán trang trọng, look after thường được dùng để nhấn mạnh trách nhiệm, sự theo dõi và chăm sóc chu đáo đối với chủ thể hoặc đối tượng đề cập. Ví dụ, trong một báo cáo công việc, bạn có thể nói “Our department looks after customer satisfaction,” tức là “Bộ phận của chúng tôi chịu trách nhiệm chăm sóc sự hài lòng của khách hàng.” Cách sử dụng look after giúp người nghe hoặc độc giả cảm nhận được sự nghiêm túc, tận tâm và liên tục trong hành động. Ngoài ra, look after cũng thường dùng trong các câu chuyện minh họa, phân tích tình huống về trách nhiệm cá nhân hoặc tổ chức, qua đó tăng sức thuyết phục cho bài trình bày. Khi viết luận hay báo cáo, tránh nhầm lẫn look after với những cụm từ quá chung chung hoặc mơ hồ để giữ cho thông điệp được rõ nét và hiệu quả. Đặc biệt khi đề cập đến chủ đề bảo vệ môi trường, chăm sóc sức khỏe hay giáo dục, look after là lựa chọn từ ngữ hợp lý để thể hiện sự cam kết và trách nhiệm trong bài viết chuyên nghiệp. 1. Look after = take care of or be in charge of somebody/something (chăm sóc hoặc chịu trách nhiệm về ai/cái gì ) E.g: Who’s going to look afte r the children while you’re away? I am looking after his affairs while he’s in hospital 2. Take care of …= Look after someone/something (chăm sóc ai/cái gì – nhưng có trách ...

Available

Product reviews

Avaliação 4.5 de 5. 8.008 opiniões.

Avaliação de características

Custo-benefício

Avaliação 4.5 de 5

Confortável

Avaliação 4.3 de 5

É leve

Avaliação 4.3 de 5

Qualidade dos materiais

Avaliação 4.1 de 5

Fácil para montar

Avaliação 4 de 5