In 10 carts

Price: 275.000 ₫

Original Price: 692.000 ₫

50% off
New markdown! Biggest sale in 60+ days

Niece là gì: Ý nghĩa và cách dùng từ "niece" trong tiếng Anh phổ biến hiện nay

You can only make an offer when buying a single item

Add to cart

Từ "niece" trong tiếng Anh được hiểu là chị em gái hoặc em gái của con mình trong gia đình, cụ thể là con gái của anh, chị hoặc em ruột. Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, từ "niece" thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ thân thiết trong gia đình, giúp con người xác định vị trí của các thành viên một cách rõ ràng hơn. Khi hỏi "niece là gì", rất nhiều người quan tâm không chỉ tới nghĩa từ mà còn tìm hiểu cách dùng và ngữ cảnh phù hợp. Ví dụ, trong một gia đình, bạn có thể gọi con gái của anh trai là "niece" để chỉ rõ mối quan hệ huyết thống. Qua kinh nghiệm học tập và sử dụng tiếng Anh, ta thấy rằng "niece" thường xuất hiện trong các đoạn văn miêu tả gia đình, truyền thống hoặc trong các câu chuyện kể về cuộc sống hàng ngày. Việc hiểu rõ từ "niece" giúp tăng khả năng giao tiếp và làm rõ thông tin trong các tình huống xã hội, đặc biệt đối với những ai đang học tiếng Anh hoặc làm việc với người nước ngoài. Đâu là sự khác biệt giữa niece và nephew ?Hãy thoải mái đưa ra các câu ví dụ nhé. "niece là gì" không chỉ là câu hỏi về nghĩa của từ mà còn bao hàm cả vai trò sử dụng từ trong giao tiếp. Trong các tháng năm trải nghiệm giao tiếp giữa các thế hệ trong gia đình người nói tiếng Anh, từ "niece" dùng để biểu đạt sự gắn bó, thể hiện tình cảm gia đình. Khi nhắc đến "niece", người ta thường cảm nhận được sự gần gũi, quan tâm sâu sắc giữa các thành viên. Thực tế trong văn hóa tiếng Anh, mối quan hệ "uncle" (chú, bác) và "niece" thường được xây dựng dựa trên sự yêu mến và trách nhiệm, tạo nên sự thân mật trong các buổi tụ họp gia đình. Do đó, hiểu "niece là gì" cũng chính là hiểu biểu tượng tinh thần của tình thân trong gia đình hiện đại nói tiếng Anh. Từ này cũng xuất hiện nhiều trong các tài liệu văn hóa, những câu chuyện mang tính giáo dục về đạo lý con cháu. Niece là danh từ chỉ con gái của anh chị em ruột hoặc anh chị em họ. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh gia đình để chỉ quan hệ huyết thống.

4.9 out of 5

(34700 reviews)

5/5 Item quality
4/5 Shipping
4/5 Customer service
Loading