Khám phá quá khứ của wear giúp ta hiểu rõ hơn về cách dùng động từ này trong tiếng Anh, nhất là khi nó có vai trò quan trọng trong việc miêu tả hành động mặc đồ hoặc hao mòn, sử dụng. Từ “wear” trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ “werian”, mang nghĩa “mặc” hoặc “đeo”. Qua hàng thế kỷ, cấu trúc và cách sử dụng của verb wear đã phát triển đa dạng hơn để phù hợp với các tình huống khác nhau. Quá khứ của wear là “wore” được hình thành theo quy tắc biến dạng bất quy tắc, không tuân theo mẫu thêm “-ed” thông thường. Sự biến đổi này phản ánh sự phức tạp và đặc trưng của các động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, thể hiện chiều sâu về mặt lịch sử ngôn ngữ. Việc nắm rõ quá khứ của wear không chỉ giúp người học tiếng Anh tránh nhầm lẫn mà còn hỗ trợ tích cực trong việc xây dựng câu hoàn chỉnh, chính xác khi miêu tả hành động đã xảy ra trong quá khứ. Đồng thời, qua nghiên cứu quá khứ của wear, ta còn có thể nhận biết sự thay đổi linh hoạt trong phát âm và ngữ cảnh sử dụng qua các giai đoạn lịch sử tiếng Anh, từ Old English đến Modern English ngày nay. Tra cứu từ điển Việt Việt online. Nghĩa của từ ' quá ' trong tiếng Việt. quá là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến. Việc ghi nhớ quá khứ của wear khá đặc biệt vì đây là một trong những động từ bất quy tắc phổ biến nhất trong tiếng Anh. Dạng quá khứ “wore” không tuân theo quy tắc thêm “-ed” như các động từ thông thường. So với nhiều động từ bất quy tắc như go/went, see/saw, wear/wore tạo nên một hệ thống biến đổi phong phú, cần được học thuộc và luyện tập. Cách học hiệu quả thường là lặp lại trong các câu ví dụ thật sinh động liên quan đến bản thân hoặc tình huống thực tế, chẳng hạn “I wore my new shoes yesterday” hoặc “He wore glasses when he was a child.” Việc phân loại các động từ bất quy tắc theo nhóm có cùng dạng biến đổi, như wear nằm trong nhóm động từ thay đổi nguyên âm, sẽ giúp người học dễ dàng nhớ được cách chia ở các thì khác nhau. Áp dụng phương pháp học theo ngữ cảnh thực tế, kết hợp vừa nói, vừa viết, vừa nghe sẽ tạo nên nền tảng vững chắc cho việc sử dụng quá khứ của wear lâu dài và chính xác. Cách sử dụng từ quá trong tiếng Việt . Ngữ pháp tiếng Việt - ý nghĩa và cách sử dùng ngữ pháp tiếng Việt - Từ điển ngữ pháp tiếng Việt online

Available

Product reviews

Avaliação 4.5 de 5. 8.008 opiniões.

Avaliação de características

Custo-benefício

Avaliação 4.5 de 5

Confortável

Avaliação 4.3 de 5

É leve

Avaliação 4.3 de 5

Qualidade dos materiais

Avaliação 4.1 de 5

Fácil para montar

Avaliação 4 de 5