brand: Spend Time Ving
Spend time ving: Ý nghĩa của việc spend time ving để nghỉ ngơi nhằm tăng cường sức khỏe tinh thần và sự sáng tạo trong công việc
Terms of the offer
Chưa nhiều người nhận thức được rằng spend time ving để nghỉ ngơi đúng cách là một phần quan trọng trong quá trình duy trì hiệu suất làm việc và sáng tạo lâu dài. Trong nhịp sống bận rộn, spend time resting như đi dạo, nghe nhạc hay thiền định giúp làm dịu căng thẳng thần kinh và tái tạo năng lượng tích cực. Khi bạn spend time ving với nghỉ ngơi chất lượng, não bộ sẽ kích hoạt quá trình xử lý thông tin và sáng tạo hiệu quả hơn sau đó. Nhiều nghiên cứu cũng chỉ ra là những cá nhân thường xuyên spend time ving để hồi phục tinh thần có chỉ số làm việc và giải quyết vấn đề tốt hơn hẳn. Vì vậy, việc lên lịch spend time ving dành thời gian nghỉ ngơi xen kẽ với các phiên làm việc chuyên sâu không những không làm giảm năng suất mà còn giúp nâng cao kết quả tổng thể. Cách hiểu này giúp thay đổi quan niệm truyền thống cho rằng “càng làm nhiều càng tốt”, đồng thời hướng đến lối sống làm việc khoa học và bền vững hơn. 接下来让我们看下spend time to do和spend time doing的其他区别: 1.语法结构: "spend time to do" 使用 "to do" 不定式作为宾语补足语,而 "spend time doing" 使用动词的ing形式作为宾语补足语。 例句: - He spends time to learn a new language. (他花时间学习一门新语言。 ) Gia đình luôn là nền tảng quan trọng nhất trong cuộc sống mỗi người, chính vì vậy spend time ving cùng gia đình đóng vai trò then chốt để xây dựng và duy trì những mối quan hệ gắn bó, tin tưởng. Khi bạn spend time communicating, spend time playing hay spend time sharing với người thân, những khoảng thời gian này giúp tăng cường sự kết nối tình cảm và tạo ra nhiều kỷ niệm vui vẻ, bền lâu. Nghiên cứu cho thấy các gia đình thường xuyên dành thời gian spend time ving với nhau có mức độ hạnh phúc và thấu hiểu cao hơn, đồng thời giảm thiểu các xung đột và hiểu lầm không đáng có. Đặc biệt trong xã hội hiện đại với nhịp sống bận rộn, việc ưu tiên spend time ving cùng gia đình không chỉ là biểu hiện của sự quan tâm mà còn xây dựng một môi trường tinh thần ổn định cho mọi thành viên phát triển. Thêm vào đó, spend time ving trong gia đình cũng tạo cơ hội truyền đạt các giá trị văn hóa và kỹ năng sống cho thế hệ trẻ. spend on sth和spend doing sth的区别为:含义不同、用法不同、侧重点不同。 一、含义不同 1.spend on sth 释义:spend on+名词,在...花费,在...花费时间,在...花钱,在...上花费。 例句:How much time did you spend on this?你做这事用了多少时间? 2.spend doing sth 释义:做某事花费多少时间(金钱)。 例句:Spend time ...