Mỗi ngành nghề có những đặc điểm chuyên môn và môi trường làm việc riêng biệt, dẫn đến mức độ rủi ro tai nạn lao động khác nhau. Ở Việt Nam, một số ngành nghề như xây dựng, sản xuất kim loại, khai thác mỏ, và vận tải chịu rủi ro tai nạn lao động cao nhất. Lý do là đặc thù công việc có nhiều yếu tố nguy hiểm như làm việc trên cao, tiếp xúc với máy móc nặng, hay môi trường độc hại. Trong ngành xây dựng, nguy cơ ngã từ độ cao hoặc bị thiết bị lớn đè là phổ biến. Ngành khai thác mỏ lại tiềm ẩn nguy cơ sập hầm, ngạt khí, hoặc cháy nổ. Để đối phó, các biện pháp quan trọng gồm đào tạo chuyên sâu về an toàn theo từng ngành, kiểm tra định kỳ máy móc thiết bị, áp dụng công nghệ tiên tiến giảm thiểu rủi ro, và trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ. Ngoài ra, xây dựng hệ thống cảnh báo và quy trình ứng phó khẩn cấp cũng góp phần giảm thiểu thiệt hại. Tăng cường phối hợp giữa người lao động, doanh nghiệp và cơ quan quản lý có thể giúp xác định điểm yếu và cải tiến liên tục các biện pháp an toàn phù hợp với từng ngành. Nhờ vậy, các ngành nghề có nguy cơ cao sẽ có thể giảm thiểu tai nạn lao động, bảo vệ được sức khỏe và sự nghiệp người lao động hiệu quả. 1. Tai nạn lao động là gì? Căn cứ khoản 8 Điều 3 Luật An toàn vệ sinh lao động 2015, tai nạn lao động là tai nạn gây tổn thương cho bất kỳ bộ phận, chức năng nào của cơ thể hoặc gây tử vong cho người lao động , xảy ra trong quá trình lao động , gắn liền với việc thực hiện công việc, nhiệm vụ lao động ... Tai nạn lao động không chỉ gây tổn thương tức thì mà còn ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe và đời sống người lao động. Nhiều vụ tai nạn dẫn đến gãy xương, chấn thương sọ não, hoặc các bệnh lý mãn tính như rối loạn vận động và đau đớn kéo dài. Việc chăm sóc sau tai nạn lao động cần được thực hiện khoa học, hợp lý nhằm phục hồi thể chất và tâm lý người bị nạn. Các biện pháp chăm sóc bao gồm sơ cứu tại chỗ đúng cách, chuyển đến cơ sở y tế chuyên khoa nhanh chóng, và chương trình phục hồi chức năng phù hợp với từng mức độ thương tích. Đồng thời, hỗ trợ tâm lý là điều thiết yếu, giúp người lao động vượt qua sang chấn tinh thần, tránh rối loạn stress sau sang chấn. Hệ thống bảo hiểm xã hội và chi trả trách nhiệm của doanh nghiệp cũng cần minh bạch để người lao động nhận được quyền lợi hỗ trợ kịp thời, tránh gánh nặng tài chính quá lớn. Ở góc độ y tế lao động, việc phòng ngừa chấn thương thông qua tập luyện tăng cường sức khỏe định kỳ, cũng góp phần giảm thiểu tác động lâu dài của tai nạn lao động. Bảo vệ sức khỏe người lao động sau sự cố là trách nhiệm của toàn xã hội vì nó ảnh hưởng lớn đến chất lượng lao động và sự phát triển kinh tế ổn định trong dài hạn. Xin hỏi khi xảy ra tai nạn lao động thì việc phân loại và thời gian khai báo tai nạn lao động được quy định như thế nào?