Từ hiểu đánh giá tiếng Anh là gì đã trở thành nền tảng để áp dụng trong nhiều lĩnh vực thiết yếu của đời sống hiện đại. Trong giáo dục, quá trình “assessment” được thực hiện xuyên suốt để đảm bảo học sinh đạt chuẩn kiến thức và kỹ năng. Ở môi trường doanh nghiệp, “performance evaluation” giúp đo lường năng lực nhân viên, góp phần hoạch định chiến lược phát triển và lương thưởng. Trong lĩnh vực y tế, “clinical evaluation” hỗ trợ đánh giá hiệu quả điều trị và chăm sóc bệnh nhân. Ngoài ra, “product review” ngày càng phổ biến trong thương mại điện tử, giúp khách hàng đưa ra quyết định mua hàng đúng đắn. Việc nắm chắc các thuật ngữ này không chỉ giúp người dùng tiếng Anh đáp ứng nhu cầu học tập, công việc mà còn dễ dàng tương tác và hiểu sâu thông tin trong các lĩnh vực xã hội khác nhau. Đây là nền tảng quan trọng thúc đẩy khả năng hội nhập toàn cầu và phát triển kỹ năng ngôn ngữ đa dạng. Đánh giá là một quá trình quan trọng, phức tạp và cần thiết trong hầu hết các lĩnh vực trong đời sống, từ kinh tế, giáo dục cho đến y tế và môi trường. Đánh giá cung cấp cho các bên liên quan thông tin cần thiết để đưa ra quyết định thông minh và hiệu quả hơn. Không chỉ quan tâm đánh giá tiếng Anh là gì, nhiều người còn muốn biết cách sử dụng các từ này trong câu cụ thể sao cho tự nhiên và chuẩn xác. Ví dụ, trong giáo dục, câu “The student assessment will be held next week” diễn tả việc kiểm tra học sinh diễn ra vào tuần tới. Hoặc câu “The project evaluation showed significant improvement” thể hiện dự án được đánh giá có tiến bộ rõ rệt. Trong lĩnh vực dịch vụ, câu “Customer reviews help improve product quality” cho thấy các đánh giá của khách hàng giúp nâng cao chất lượng sản phẩm. Những câu ví dụ thực tế như thế giúp người học không chỉ hiểu nghĩa mà còn nắm được ngữ pháp, cách sắp xếp câu sao cho phù hợp với phong cách giao tiếp tiếng Anh. Đặc biệt, việc luyện tập sử dụng từ “đánh giá” trong tiếng Anh qua ví dụ còn tạo điều kiện cho người học ghi nhớ lâu dài, áp dụng linh hoạt trong các tình huống đa dạng từ công sở, trường học đến đời sống hàng ngày. Các động từ dùng để nói về quá trình đánh giá công việc. - evaluate: đánh giá . - feedback: góp ý. - review: kiểm tra. - reject: đánh rớt/loại bỏ. - approve: thông qua.

Available

Product reviews

Avaliação 4.5 de 5. 8.008 opiniões.

Avaliação de características

Custo-benefício

Avaliação 4.5 de 5

Confortável

Avaliação 4.3 de 5

É leve

Avaliação 4.3 de 5

Qualidade dos materiais

Avaliação 4.1 de 5

Fácil para montar

Avaliação 4 de 5